hảo hớn

hảo hớn

Anh ấy là một tay hảo hớn, luôn sẵn sàng giúp đỡ người gặp khó khăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ (khẩu ngữ):
    • Người khí phách, dũng cảm, hào hiệp: "Hảo hớn" dùng để chỉ một người đàn ông tinh thần thượng võ, gan dạ, sẵn sàng ra tay nghĩa hiệp, giúp đỡ người khác coi trọng danh dự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ta đúng một tay hảo hớn, thấy ai bị bắt nạt xông vào bênh vực. (Anh ta đúng một người khí phách, thấy ai bị bắt nạt xông vào bênh vực.)
    • Trong làng , ai cũng biết tiếng ông ấy một hảo hớn. (Trong làng , ai cũng biết tiếng ông ấy một người hào hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một tay hảo hớn": một người đàn ông khí phách, gan góc.
    • Gặp chuyện bất bình, anh ấy thể hiện đúng tư cách một tay hảo hớn. (Gặp chuyện bất bình, anh ấy thể hiện đúng tư cách một người đàn ông khí phách.)
Biến thể từ gần giống
  • Hảo hán (danh từ): Từ gốc Hán-Việt, cùng nghĩa với "hảo hớn", chỉ người đàn ông tốt, có nghĩa khí. Đây từ "hảo hớn" thay thế trong khẩu ngữ.
    • Truyện kiếm hiệp thường ca ngợi những bậc hảo hán. (Truyện kiếm hiệp thường ca ngợi những bậc anh hùng hào hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa sĩ: người theo đuổi lẽ phải, sẵn sàng hành động nghĩa.
  • Hào kiệt: người tài giỏi, chí khí phi thường.
  • Trượng phu: người đàn ông khí tiết, đáng kính trọng.
Từ trái nghĩa
  • Tiểu nhân: kẻ tầm thường, không khí phách, hay tính toán nhỏ nhen.
  • Hèn nhát: kẻ nhút nhát, không dám đương đầu với khó khăn hay bảo vệ lẽ phải.
Lưu ý sử dụng
  • "Hảo hớn" từ khẩu ngữ, mang sắc thái dân dã, thân mật. Trong văn viết trang trọng, thường dùng "hảo hán" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh khen ngợi khí phách, hành động nghĩa hiệp của một người đàn ông.