hảo hớn
Định nghĩa
- Danh từ (khẩu ngữ):
- Người có khí phách, dũng cảm, hào hiệp: "Hảo hớn" dùng để chỉ một người đàn ông có tinh thần thượng võ, gan dạ, sẵn sàng ra tay nghĩa hiệp, giúp đỡ người khác và coi trọng danh dự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta đúng là một tay hảo hớn, thấy ai bị bắt nạt là xông vào bênh vực. (Anh ta đúng là một người có khí phách, thấy ai bị bắt nạt là xông vào bênh vực.)
- Trong làng võ, ai cũng biết tiếng ông ấy là một hảo hớn. (Trong làng võ, ai cũng biết tiếng ông ấy là một người hào hiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "một tay hảo hớn": một người đàn ông có khí phách, gan góc.
- Gặp chuyện bất bình, anh ấy thể hiện đúng tư cách một tay hảo hớn. (Gặp chuyện bất bình, anh ấy thể hiện đúng tư cách một người đàn ông có khí phách.)
Biến thể và từ gần giống
- Hảo hán (danh từ): Từ gốc Hán-Việt, cùng nghĩa với "hảo hớn", chỉ người đàn ông tốt, có nghĩa khí. Đây là từ mà "hảo hớn" thay thế trong khẩu ngữ.
- Truyện kiếm hiệp thường ca ngợi những bậc hảo hán. (Truyện kiếm hiệp thường ca ngợi những bậc anh hùng hào hiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa sĩ: người theo đuổi lẽ phải, sẵn sàng hành động vì nghĩa.
- Hào kiệt: người tài giỏi, có chí khí phi thường.
- Trượng phu: người đàn ông có khí tiết, đáng kính trọng.
Từ trái nghĩa
- Tiểu nhân: kẻ tầm thường, không có khí phách, hay tính toán nhỏ nhen.
- Hèn nhát: kẻ nhút nhát, không dám đương đầu với khó khăn hay bảo vệ lẽ phải.
Lưu ý sử dụng
- "Hảo hớn" là từ khẩu ngữ, mang sắc thái dân dã, thân mật. Trong văn viết trang trọng, thường dùng "hảo hán" hoặc các từ đồng nghĩa khác.
- Từ này thường được dùng trong bối cảnh khen ngợi khí phách, hành động nghĩa hiệp của một người đàn ông.